heart monitor
A patient rests in a hospital bed while a heart monitor displays a steady rhythm.
Định nghĩa
- Danh từ: Một thiết bị điện tử dùng để theo dõi liên tục chức năng của tim, thường được sử dụng trong bệnh viện, phòng cấp cứu hoặc trong các bài kiểm tra sức khỏe thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ gắn máy theo dõi tim vào ngực bệnh nhân để kiểm tra xem có bất thường nào không.)
- (Các vận động viên thường đeo máy theo dõi tim trong quá trình tập luyện để theo dõi nhịp tim của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a heart monitor": đang được theo dõi tim bằng thiết bị.
- After the surgery, he was on a heart monitor for 24 hours. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã được theo dõi tim bằng thiết bị trong 24 giờ.)
- "portable heart monitor": máy theo dõi tim di động, có thể mang theo bên người.
- She uses a portable heart monitor to manage her arrhythmia at home. (Cô ấy sử dụng máy theo dõi tim di động để quản lý chứng loạn nhịp tim tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart rate monitor (danh từ): máy đo nhịp tim, thường dùng trong thể thao.
- A heart rate monitor is a common tool for runners. (Máy đo nhịp tim là một công cụ phổ biến cho người chạy bộ.)
- Cardiac monitor (danh từ): máy theo dõi tim (thuật ngữ y khoa chuyên sâu hơn).
- The cardiac monitor displayed a normal sinus rhythm. (Máy theo dõi tim hiển thị nhịp xoang bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- ECG monitor (máy theo dõi điện tâm đồ): thiết bị ghi lại hoạt động điện của tim.
- Holter monitor (máy theo dõi Holter): một loại máy theo dõi tim di động đeo trong 24-48 giờ.
Các cụm từ liên quan
- Monitor the heart: theo dõi tim.
- The nurse monitors the heart of the patient every hour. (Y tá theo dõi tim của bệnh nhân mỗi giờ.)
- Track heart activity: theo dõi hoạt động của tim.
- This device tracks heart activity in real time. (Thiết bị này theo dõi hoạt động của tim theo thời gian thực.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "heart monitor", nhưng có thể liên hệ với: - "to have one's finger on the pulse": nắm bắt nhịp điệu, tình hình (ẩn dụ từ việc theo dõi mạch đập). - As a manager, she always has her finger on the pulse of the team. (Là một quản lý, cô ấy luôn nắm bắt nhịp điệu của đội nhóm.)